← Quay lại Bất động sản Dân số so với nguồn cung Đang xử lý
Phân tích bất động sảni
Dân cư ở đâu, họ đang già đi như thế nào, và những ngôi nhà đang được xây cho họ — từ điều tra dân số 2020, ước tính của bộ, và sổ đăng ký của các nhà phát triển.
i
Dân cư ở đâu, họ đang già đi như thế nào, và những ngôi nhà đang được xây cho họ — từ điều tra dân số 2020, ước tính của bộ, và sổ đăng ký của các nhà phát triển.
Dân cư ở đâu, họ đang già đi như thế nào, và những ngôi nhà đang được xây cho họ — từ điều tra dân số 2020, ước tính của bộ, và sổ đăng ký của các nhà phát triển.
Pulai
Mukim · Johor Bahru · Johor
Tại Johor Bahru
Chỉ là một thước đo tương đối, không phải thước đo nhu cầu — mức tăng trưởng tương tự có thể là nhiều căn hộ studio hơn hoặc ít hơn, tùy thuộc vào việc ai đang chuyển đi, chuyển đến nơi nhỏ hơn hay chưa kết hôn.
| Dự án | Chủ đầu tư | Năm khởi công | Năm hoàn thành | Nhà ở↑ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giai đoạn 5 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 7 | |
| Giai đoạn 6 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 8 | |
| Giai đoạn 7 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 16 | |
| Giai đoạn 8 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 16 | |
| Giai đoạn 9 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 24 | |
| Giai đoạn 12 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 24 | |
| Giai đoạn 11 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 24 | |
| Giai đoạn 10 | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 24 | |
| 6A5 | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 25 | |
| 6A3B | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 26 | |
| HAVERSE QUEST SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 29 | ||
| FASA 6A2 | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 30 | |
| 6A4 | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 32 | |
| Giai đoạn 1 | KESAS KENANGAN SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 32 | |
| STEADFAST CAPITAL GROUP SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 45 | ||
| 1B1 | BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 46 | |
| 2N1 | MUTIARA RINI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 48 | |
| UDA LAND (SOUTH) SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 48 | ||
| 2N3 | MUTIARA RINI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 49 | |
| UDA LAND (SOUTH) SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 50 | ||
| Giai đoạn 8C | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 52 | |
| Giai đoạn 8D | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 54 | |
| Giai đoạn 8E | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 54 | |
| 6A1 | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 56 | |
| 1B2 | BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 56 | |
| Giai đoạn 2 | SUNWAY SAKURA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 61 | |
| RA SURIA SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 61 | ||
| Giai đoạn 6 | NUSAJAYA RISE SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 63 | |
| 6A3A | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 76 | |
| Giai đoạn 2A | ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 76 | |
| Giai đoạn 8B | HORIZON HILLS DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 85 | |
| Giai đoạn 4 | NUSA UTAMA SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 85 | |
| Giai đoạn 1 | KESAS KENANGAN SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 89 | |
| Giai đoạn 3 | SUNWAY PARKVIEW SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 90 | |
| Giai đoạn 1 | TANAH SUTERA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 93 | |
| Giai đoạn 2 | KEWS SENIBONG SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 97 | |
| Giai đoạn 6 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 100 | |
| 3- MAPLE 3 | KESAS KENANGAN SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 111 | |
| MELIA SPRING SDN. BHD. | 2023 | 2026 | 112 | ||
| Giai đoạn 4 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 115 | |
| Giai đoạn 2B | VENICE VIEW DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 116 | |
| Giai đoạn 2 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 119 | |
| FAR EAST NUSAJAYA SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 120 | ||
| YASHI LAND SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 120 | ||
| SP36A | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 124 | |
| 5A DAN 5B | NUSAJAYA RISE SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 125 | |
| Giai đoạn 1 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 125 | |
| Giai đoạn 5 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 125 | |
| MELIA SPRING SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 128 | ||
| RMBJ-D | BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2023 | 2026 | 130 | |
| BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 130 | ||
| Giai đoạn 3 | KESAS KENANGAN SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 131 | |
| Giai đoạn 3 | TANAH SUTERA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 135 | |
| SP36B | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 142 | |
| 2C1 | BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 144 | |
| SUNWAY ISKANDAR DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 156 | ||
| Giai đoạn 1 | SUN SAKURA SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 158 | |
| Giai đoạn 5 | TANAH SUTERA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 159 | |
| Giai đoạn 2 | KEWS SENIBONG SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 160 | |
| Giai đoạn 3 | VENICE VIEW DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 163 | |
| Giai đoạn 1 | KEWS SENIBONG SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 163 | |
| 2C2 | BANDAR NUSAJAYA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 167 | |
| Giai đoạn 2 | TANAH SUTERA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 170 | |
| Giai đoạn 1 | KEWS SENIBONG SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 171 | |
| Giai đoạn 2 | FAIRE DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 178 | |
| Giai đoạn 3 | ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 182 | |
| Giai đoạn 2 | COUNTRY VIEW RESOURCES SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 198 | |
| SP35 | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 200 | |
| SP33B | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2025 | 2027 | 207 | |
| SP10 | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 210 | |
| SP33A | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 215 | |
| 1A & 1B | VENICE VIEW DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 223 | |
| Giai đoạn 4 | TANAH SUTERA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 228 | |
| Giai đoạn 2A | WAWARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 230 | |
| BINTANG-BINTANG DEVELOPMENT SDN.BHD | 2025 | 2027 | 240 | ||
| SP42B | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 240 | |
| SP41B | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 246 | |
| ISKANDAR DEVELOPMENT MANAGEMENT SERVICES SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 250 | ||
| Giai đoạn 2A | VENICE VIEW DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2024 | 2026 | 252 | |
| Giai đoạn 3B | WAWARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 265 | |
| Giai đoạn 3A | WAWARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 265 | |
| SP41A | SCIENTEX QUATARI SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 283 | |
| Giai đoạn 1 | FAIRE DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2026 | 2028 | 325 | |
| FAR EAST NUSAJAYA SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 328 | ||
| A13 | AMBER LAND BERHAD | 2025 | 2028 | 353 | |
| ECO BOTANIC SDN. BHD. | 2023 | 2026 | 383 | ||
| A7A | AMBER LAND BERHAD | 2024 | 2027 | 485 | |
| PELANGI SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 499 | ||
| MELIA SPRING SDN. BHD. | 2024 | 2027 | 509 | ||
| ECO BOTANIC 3 SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 721 | ||
| BMG GLOBAL SDN. BHD. | 2023 | 2026 | 877 | ||
| Giai đoạn 1 | TIARA CEMERLANG SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 945 | |
| MARCUS PROPERTY SDN. BHD. | 2026 | 2029 | 1,032 | ||
| CJ INVESCO SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 1,106 | ||
| KSL DEVELOPMENT SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 1,148 | ||
| MELIA SPRING SDN. BHD. | 2025 | 2028 | 1,200 |
Nguồn: Cục Thống kê Malaysia, Điều tra Dân số và Nhà ở năm 2020 và ước tính dân số hiện tại (CC BY 4.0); sổ đăng ký các dự án phát triển được cấp phép của bộ nhà ở.